橫進磨削 héng jìn mó xiāo · hoành tiến ma tước Hán Việt: hoành tiến ma tước · Pinyin: héng jìn mó xiāo Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 進 (tiến) + 磨 (ma) + 削 (tước)Pinyinhéng jìn mó xiāoHán Việthoành tiến ma tướcCấu tạo橫 + 進 + 磨 + 削 · hoành + tiến + ma + tước nghĩa thành phần: hoành + tiến + ma + tước