橫遮豎擋 héng zhē shù dǎng · hoành già thụ đáng Hán Việt: hoành già thụ đáng · Pinyin: héng zhē shù dǎng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 遮 (già) + 豎 (thụ) + 擋 (đáng)Pinyinhéng zhē shù dǎngHán Việthoành già thụ đángCấu tạo橫 + 遮 + 豎 + 擋 · hoành + già + thụ + đáng nghĩa thành phần: hoành + già + thụ + đáng