橫針豎線 héng zhēn shù xiàn · hoành châm thụ tuyến Hán Việt: hoành châm thụ tuyến · Pinyin: héng zhēn shù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 針 (châm) + 豎 (thụ) + 線 (tuyến)Pinyinhéng zhēn shù xiànHán Việthoành châm thụ tuyếnCấu tạo橫 + 針 + 豎 + 線 · hoành + châm + thụ + tuyến nghĩa thành phần: hoành + châm + thụ + tuyến