橫隔膜炎

hoành cách mô viêm

Hán Việt: hoành cách mô viêm

Tổng quan

(y học) viêm cơ hoành

Cấu tạo: (hoành) + (cách) + (mô) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) viêm cơ hoành