橫隔膜的

hoành cách mô đích

Hán Việt: hoành cách mô đích

Tổng quan

(thuộc) màng chắn, (thuộc) màng ngăn, (thuộc) cơ hoành (giải phẫu) (thuộc) cơ hoành

Cấu tạo: (hoành) + (cách) + (mô) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) màng chắn, (thuộc) màng ngăn, (thuộc) cơ hoành (giải phẫu) (thuộc) cơ hoành