檀口櫻脣

đàn khẩu anh thần

Hán Việt: đàn khẩu anh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (khẩu) + (anh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檀口櫻唇 ánkǒuyīngchún f.e. small and reddish mouth of a woman