檀島警騎 tán dǎo jǐng qí · đàn đảo cảnh kị Hán Việt: đàn đảo cảnh kị · Pinyin: tán dǎo jǐng qí Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 島 (đảo) + 警 (cảnh) + 騎 (kị)Pinyintán dǎo jǐng qíHán Việtđàn đảo cảnh kịCấu tạo檀 + 島 + 警 + 騎 · đàn + đảo + cảnh + kị nghĩa thành phần: đàn + đảo + cảnh + kị