檀郎謝女

tán láng xiè nǚ đàn lang tạ nữ

Hán Việt: đàn lang tạ nữ · Pinyin: tán láng xiè nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (lang) + (tạ) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檀郎:晋代潘岳小名檀奴,姿仪美好;谢女:晋代谢道蕴,聪慧过人,代指才女。指才貌双全的夫妇或情侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指多才而钟情的青年男女。檀,潘岳;谢,谢道韫。
  • Tân Hoa Tự Điển 檀郎晋代潘岳小名檀奴,姿仪美好;谢女晋代谢道蕴,聪慧过人,代指才女。指才貌双全的夫妇或情侣。