檜花蜜

guì huā mìcối hoa mật

Hán Việt: cối hoa mật · Pinyin: guì huā mì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜂采桧花酿成的蜜。

Cấu tạo: 檜 (cối) + 花 (hoa) + 蜜 (mật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花蜜