檜宅 cối trạch Hán Việt: cối trạch Tổng quan Cấu tạo: 桧 (cối) + 宅 (trạch)Hán Việtcối trạchCấu tạo桧 + 宅 · cối + trạch nghĩa thành phần: cối + trạch Từ liên quan Gần nghĩa宅兆 · 宅券 · 宅地 · 宅基 · 宅女 · 宅子 · 宅家 · 宅憂