檢查新聞

kiểm tra tân văn

Hán Việt: kiểm tra tân văn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (tra) + (tân) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檢查新聞 iǎnchá xīnwén v.o. censor the press