檢測不出

jiǎn cè bù chūkiểm trắc bất xuất

Hán Việt: kiểm trắc bất xuất · Pinyin: jiǎn cè bù chū

Tổng quan

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 不 (bất) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không phát hiện

Đức

  • Handedict unmerklich

Từ liên quan

Gần nghĩa

不出所料 · 不出名的 · 不出风头 · 不出聲 · 不出血 · 不出风头的 · 檢測儀 · 檢測器