檢測顯示

jiǎn cè xiǎn shì kiểm trắc hiển kì

Hán Việt: kiểm trắc hiển kì · Pinyin: jiǎn cè xiǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (trắc) + (hiển) + (kì)