檢疫證明書
kiểm dịch chứng minh thư
Hán Việt: kiểm dịch chứng minh thư
Tổng quan
Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 疫 (dịch) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 書 (thư)
Nghĩa
Eng
- Cihui 檢疫證明書 iǎnyì zhèngmíngshū n. quarantine certificate/vaccination certificate M:¹zhāng/¹fèn