檢索數據 kiểm tác sổ cứ Hán Việt: kiểm tác sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 索 (tác) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtkiểm tác sổ cứCấu tạo檢 + 索 + 數 + 據 · kiểm + tác + sổ + cứ nghĩa thành phần: kiểm + tác + sổ + cứ Nghĩa EngCihui Get Data