檢索系統 jiǎn suǒ xì tǒng · kiểm tác hệ thống Hán Việt: kiểm tác hệ thống · Pinyin: jiǎn suǒ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 索 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjiǎn suǒ xì tǒngHán Việtkiểm tác hệ thốngCấu tạo檢 + 索 + 系 + 統 · kiểm + tác + hệ + thống nghĩa thành phần: kiểm + tác + hệ + thống