檢驗光楔 jiǎn yàn guāng xiē · kiểm nghiệm quang tiết Hán Việt: kiểm nghiệm quang tiết · Pinyin: jiǎn yàn guāng xiē Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 光 (quang) + 楔 (tiết)Pinyinjiǎn yàn guāng xiēHán Việtkiểm nghiệm quang tiếtCấu tạo檢 + 驗 + 光 + 楔 · kiểm + nghiệm + quang + tiết nghĩa thành phần: kiểm + nghiệm + quang + tiết