檢驗某物

kiểm nghiệm mỗ vật

Hán Việt: kiểm nghiệm mỗ vật

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (nghiệm) + (mỗ) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui put sth. the touch