檢驗規範 jiǎn yàn guī fàn · kiểm nghiệm quy phạm Hán Việt: kiểm nghiệm quy phạm · Pinyin: jiǎn yàn guī fàn Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 規 (quy) + 範 (phạm)Pinyinjiǎn yàn guī fànHán Việtkiểm nghiệm quy phạmCấu tạo檢 + 驗 + 規 + 範 · kiểm + nghiệm + quy + phạm nghĩa thành phần: kiểm + nghiệm + quy + phạm