檣傾楫摧

tường khuynh tiếp tồi

Hán Việt: tường khuynh tiếp tồi

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (khuynh) + (tiếp) + (tồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檣傾楫摧 iángqīngjícuī f.e. totally wrecked boat