檣頭縱材 tường đầu túng tài Hán Việt: tường đầu túng tài Tổng quan Cấu tạo: 檣 (tường) + 頭 (đầu) + 縱 (túng) + 材 (tài)Hán Việttường đầu túng tàiCấu tạo檣 + 頭 + 縱 + 材 · tường + đầu + túng + tài nghĩa thành phần: tường + đầu + túng + tài Nghĩa EngCihui trestletree