檸檬塞澳樹

nịnh mông tắc úc thụ

Hán Việt: nịnh mông tắc úc thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (nịnh) + (mông) + (tắc) + (úc) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui limoncillo