檸檬塞澳樹 nịnh mông tắc úc thụ Hán Việt: nịnh mông tắc úc thụ Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 塞 (tắc) + 澳 (úc) + 樹 (thụ)Hán Việtnịnh mông tắc úc thụCấu tạo檸 + 檬 + 塞 + 澳 + 樹 · nịnh + mông + tắc + úc + thụ nghĩa thành phần: nịnh + mông + tắc + úc + thụ Nghĩa EngCihui limoncillo