檸檬酸循環

níng méng suān xún huán nịnh mông toan tuần hoàn

Hán Việt: nịnh mông toan tuần hoàn · Pinyin: níng méng suān xún huán

Tổng quan

chu trình axit citric | chu trình Krebs | chu trình axit tricacboxylic

Cấu tạo: (nịnh) + (mông) + (toan) + (tuần) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu trình axit citric | chu trình Krebs | chu trình axit tricacboxylic

Eng

  • CC-CEDICT citric acid cycle|Krebs cycle|tricarboxylic acid cycle
  • Cihui citric acid cycle; Krebs cycle; tricarboxylic acid cycle