檼栝

yìn guāẨN QUÁT

Hán Việt: ẨN QUÁT · Pinyin: yìn guā

Tổng quan

Dụng cụ uốn gỗ, thợ mộc thường dùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"檃括"。

Cấu tạo: 檼 + 栝 (quát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ uốn gỗ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"檃括"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

栝楼 · 栝樓 · 栝1. · 栝2. · 栝松 · 栝蒌 · 栝蔞 · 栝子松