櫃檯買賣 guì tái mǎi mài · quỹ thai mãi mại Hán Việt: quỹ thai mãi mại · Pinyin: guì tái mǎi mài Tổng quan Cấu tạo: 櫃 (quỹ) + 檯 (thai) + 買 (mãi) + 賣 (mại)Pinyinguì tái mǎi màiHán Việtquỹ thai mãi mạiCấu tạo櫃 + 檯 + 買 + 賣 · quỹ + thai + mãi + mại nghĩa thành phần: quỹ + thai + mãi + mại