櫛垢爬癢

zhì gòu pá yǎng trất cấu ba dưỡng

Hán Việt: trất cấu ba dưỡng · Pinyin: zhì gòu pá yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (cấu) + (ba) + (dưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 除去汙垢,搔去痛癢。比喻除盡民間疾苦。唐.韓愈〈試大理評事王君墓誌銘〉:「櫛垢爬癢,民獲蘇醒。」