櫛槽亞綱 trất tào á cương Hán Việt: trất tào á cương Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 槽 (tào) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việttrất tào á cươngCấu tạo櫛 + 槽 + 亞 + 綱 · trất + tào + á + cương nghĩa thành phần: trất + tào + á + cương Nghĩa EngCihui Pectobonthridia