櫛次鱗比

trất thứ lân bỉ

Hán Việt: trất thứ lân bỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (thứ) + (lân) + (bỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容排列密集而整齊。如:「到處可見櫛次鱗比的華廈。」也作「櫛比鱗次」。

Eng

  • Cihui 櫛次鱗比 hìcìlínbǐ f.e. be sardined together