櫛比而居

trất bỉ nhi cư

Hán Việt: trất bỉ nhi cư

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (bỉ) + (nhi) + (cư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 櫛比而居 hìbǐ'érjū f.e. dwell closely together