櫛比鱗臻 zhì bǐ lín zhēn · trất bỉ lân trăn Hán Việt: trất bỉ lân trăn · Pinyin: zhì bǐ lín zhēn Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 比 (bỉ) + 鱗 (lân) + 臻 (trăn)Pinyinzhì bǐ lín zhēnHán Việttrất bỉ lân trănCấu tạo櫛 + 比 + 鱗 + 臻 · trất + bỉ + lân + trăn nghĩa thành phần: trất + bỉ + lân + trăn