櫛霜沐露 zhì shuāng mù lù · trất sương mộc lộ Hán Việt: trất sương mộc lộ · Pinyin: zhì shuāng mù lù Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 霜 (sương) + 沐 (mộc) + 露 (lộ)Pinyinzhì shuāng mù lùHán Việttrất sương mộc lộCấu tạo櫛 + 霜 + 沐 + 露 · trất + sương + mộc + lộ nghĩa thành phần: trất + sương + mộc + lộ