櫜弓臥鼓

gāo gōng wò gǔ cao cung ngọa cổ

Hán Việt: cao cung ngọa cổ · Pinyin: gāo gōng wò gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (cung) + (ngọa) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏弓息鼓。指战事停息,天下太平。