櫜弓戢戈

gāo gōng jí gē cao cung tập qua

Hán Việt: cao cung tập qua · Pinyin: gāo gōng jí gē

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (cung) + (tập) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指收藏干戈弓矢。后指停息战事。
  • Tân Hoa Tự Điển 指收藏干戈弓矢◇指停息战事。