櫜弓戢矢

gāo gōng jí shǐcao cung tập thỉ

Hán Việt: cao cung tập thỉ · Pinyin: gāo gōng jí shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

《诗·周颂·时迈》:“载戢干戈,载櫜弓矢。”

Cấu tạo: 櫜 (cao) + 弓 (cung) + 戢 (tập) + 矢 (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗·周颂·时迈》:“载戢干戈,载櫜弓矢。”

Từ liên quan

Gần nghĩa

櫜弓戢戈 · 櫜弓卧鼓 · 櫜弓臥鼓