櫝韞 độc uẩn Hán Việt: độc uẩn Tổng quan Cấu tạo: 椟 (độc) + 韫 (uẩn)Hán Việtđộc uẩnCấu tạo椟 + 韫 · độc + uẩn nghĩa thành phần: độc + uẩn Từ liên quan Gần nghĩa韞玉 · 韞1. · 韞2. · 櫝丸 · 櫝匱 · 櫝槥 · 櫝櫨 · 櫝玉