櫟陽雨金 lì yáng yǔ jīn · lịch dương vũ kim Hán Việt: lịch dương vũ kim · Pinyin: lì yáng yǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 櫟 (lịch) + 陽 (dương) + 雨 (vũ) + 金 (kim)Pinyinlì yáng yǔ jīnHán Việtlịch dương vũ kimCấu tạo櫟 + 陽 + 雨 + 金 · lịch + dương + vũ + kim nghĩa thành phần: lịch + dương + vũ + kim