櫻口餘香 anh khẩu dư hương Hán Việt: anh khẩu dư hương Tổng quan Cấu tạo: 櫻 (anh) + 口 (khẩu) + 餘 (dư) + 香 (hương)Hán Việtanh khẩu dư hươngCấu tạo櫻 + 口 + 餘 + 香 · anh + khẩu + dư + hương nghĩa thành phần: anh + khẩu + dư + hương Nghĩa EngCihui 櫻口餘香 īngkǒuyúxiāng f.e. The cherry mouth exhaled a fragrant breath.