櫻桃小口

yīng táo xiǎo kǒu anh đào tiểu khẩu

Hán Việt: anh đào tiểu khẩu · Pinyin: yīng táo xiǎo kǒu

Tổng quan

xem 櫻桃小嘴|樱桃小嘴

Cấu tạo: (anh) + (đào) + (tiểu) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 櫻桃小嘴|樱桃小嘴

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的嘴脣小巧而紅潤,如同櫻桃一般。多用於女子。《西遊記》第九回:「那劉洪睜眼看見殷小姐面如滿月,眼似秋波,櫻桃小口,綠柳蠻腰,真個有沉魚落雁之容,閉月羞花之貌。」

Eng

  • CC-CEDICT see 櫻桃小嘴|樱桃小嘴[ying1 tao2 xiao3 zui3]
  • Cihui 櫻桃小口 īngtáoxiǎokǒu f.e. a small cherrylike mouth