櫻的一種 anh đích nhất chủng Hán Việt: anh đích nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 櫻 (anh) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtanh đích nhất chủngCấu tạo櫻 + 的 + 一 + 種 · anh + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: anh + đích + nhất + chủng