欄外空白 lán wài kōng bái · lan ngoại không bạch Hán Việt: lan ngoại không bạch · Pinyin: lán wài kōng bái Tổng quan Cấu tạo: 欄 (lan) + 外 (ngoại) + 空 (không) + 白 (bạch)Pinyinlán wài kōng báiHán Việtlan ngoại không bạchCấu tạo欄 + 外 + 空 + 白 · lan + ngoại + không + bạch nghĩa thành phần: lan + ngoại + không + bạch