欄外腳註 lán wài jiǎo zhù · lan ngoại cước chú Hán Việt: lan ngoại cước chú · Pinyin: lán wài jiǎo zhù Tổng quan Cấu tạo: 欄 (lan) + 外 (ngoại) + 腳 (cước) + 註 (chú)Pinyinlán wài jiǎo zhùHán Việtlan ngoại cước chúCấu tạo欄 + 外 + 腳 + 註 · lan + ngoại + cước + chú nghĩa thành phần: lan + ngoại + cước + chú