欄櫃

lán guìlan quỹ

Hán Việt: lan quỹ · Pinyin: lán guì

Tổng quan

tủ quầy; quầy hàng; quầy thu tiền; ghi-sê

新华 · Tân Hoa Đại lục

商店的交易處所,即櫃臺。也稱為「攔櫃」。

Cấu tạo: 欄 (lan) + 櫃 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 攔櫃
  • Cihui 拦柜
  • Tần suất từ quầy hàng; quầy thu tiền; ghi-sê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商店的交易處所,即櫃臺。也稱為「攔櫃」。

Eng

  • Cihui variant of 攔櫃; 拦柜
  • Tần suất từ variant of 攔櫃, 拦柜[lan2 gui4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

柜上 · 櫃台 · 櫃員 · 櫃哥 · 櫃姐 · 櫃子 · 柜房 · 柜柳