櫃哥

guì gēquỹ ca

Hán Việt: quỹ ca · Pinyin: guì gē

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【櫃哥・柜哥】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "sales guy; retail associate (male)"]]]}]

Cấu tạo: 櫃 (quỹ) + 哥 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên bán hàng nam

Eng

  • Cihui sales guy; retail associate (male)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥們 · 哥兒 · 哥哥 · 哥大 · 哥王 · 柜上 · 櫃台 · 櫃員