權利終止期 quyền lợi chung chỉ kì Hán Việt: quyền lợi chung chỉ kì Tổng quan sự chấm dứt về pháp luật Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 終 (chung) + 止 (chỉ) + 期 (kì)Hán Việtquyền lợi chung chỉ kìCấu tạo權 + 利 + 終 + 止 + 期 · quyền + lợi + chung + chỉ + kì nghĩa thành phần: quyền + lợi + chung + chỉ + kì Nghĩa ViệtCihui sự chấm dứt về pháp luật