權利能力 quán lì néng lì · quyền lợi năng lực Hán Việt: quyền lợi năng lực · Pinyin: quán lì néng lì Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinquán lì néng lìHán Việtquyền lợi năng lựcCấu tạo權 + 利 + 能 + 力 · quyền + lợi + năng + lực nghĩa thành phần: quyền + lợi + năng + lực