權力下放

quán lì xià fàng quyền lực hạ phóng

Hán Việt: quyền lực hạ phóng · Pinyin: quán lì xià fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (lực) + (hạ) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 權力下放 uánlì xiàfàng v.p. delegate/transfer power to lower levels