權力意志 quán lì yì zhì · quyền lực ý chí Hán Việt: quyền lực ý chí · Pinyin: quán lì yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 意 (ý) + 志 (chí)Pinyinquán lì yì zhìHán Việtquyền lực ý chíCấu tạo權 + 力 + 意 + 志 · quyền + lực + ý + chí nghĩa thành phần: quyền + lực + ý + chí