權力政治 quán lì zhèng zhì · quyền lực chánh trì Hán Việt: quyền lực chánh trì · Pinyin: quán lì zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 政 (chánh) + 治 (trì)Pinyinquán lì zhèng zhìHán Việtquyền lực chánh trìCấu tạo權 + 力 + 政 + 治 · quyền + lực + chánh + trì nghĩa thành phần: quyền + lực + chánh + trì Nghĩa EngCihui 權力政治 uánlì zhèngzhì n. power politics