權力結構

quyền lực kết cấu

Hán Việt: quyền lực kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (lực) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種政治制度內,有效權力分配的形態。

Eng

  • Cihui 權力結構 uánlì jiégòu n. power structure