權均力敵 quán jūn lì dí · quyền quân lực địch Hán Việt: quyền quân lực địch · Pinyin: quán jūn lì dí Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 均 (quân) + 力 (lực) + 敵 (địch)Pinyinquán jūn lì díHán Việtquyền quân lực địchCấu tạo權 + 均 + 力 + 敵 · quyền + quân + lực + địch nghĩa thành phần: quyền + quân + lực + địch